Chức năng Menu

Thể loại

màu da

kiểu tóc

giới tính

Phiên bản

Emoji Sao chép dán 📋

Hầu hết các biểu tượng cảm xúc được thu thập ở đây, và bây giờ Biểu tượng cảm xúc có thể hiển thị trên các hệ thống iOS, Android, OSX và Windows. Chỉ cần sao chép và dán biểu tượng vào ứng dụng và phần mềm xã hội , Sau đó chúng ta có thể có một cuộc trò chuyện thú vị.👇Nhấp chuột Emoji Sao chép👍

😂Mặt cười & Cảm xúcEmoji Sao chép

  • 😀

    mặt cười toét

  • 😃

    mặt cười miệng há với mắt to

  • 😄

    mặt cười miệng há mắt cười

  • 😁

    mặt cười toét mắt cười

  • 😆

    mặt cười miệng há mắt nhắm chặt

  • 😅

    mặt cười miệng há mồ hôi

  • 😂

    mặt cười với nước mắt vui sướng

  • 🤣

    mặt cười lăn cười bò

  • mặt cười

  • 😊

    mặt mỉm cười với hai mắt híp lại

  • 😇

    mặt cười có hào quang

  • 🙂

    mặt cười mỉm

  • 🙃

    mặt lộn ngược

  • 😉

    mặt nháy mắt

  • 😌

    mặt nhẹ nhõm

  • 😍

    mặt cười mắt hình trái tim

  • 🥰

    mặt cười với 3 trái tim

  • 😘

    mặt đang hôn gió

  • 😗

    mặt hôn

  • 😙

    mặt hôn mắt cười

  • 😚

    mặt hôn mắt nhắm

  • 😋

    mặt thưởng thức món ngon

  • 😛

    mặt lè lưỡi

  • 😝

    mặt thè lưỡi mắt nhắm chặt

  • 😜

    mặt lè lưỡi nháy mắt

  • 🤪

    mặt làm trò hề

  • 🤨

    mặt với lông mày rướn lên

  • 🧐

    mặt với kính một mắt

  • 🤓

    mặt mọt sách

  • 😎

    mặt cười đeo kính

  • 🤩

    ngưỡng mộ

  • 🥳

    mặt tiệc tùng

  • 😏

    mặt cười khẩy

  • 😒

    mặt buồn

  • 😞

    mặt thất vọng

  • 😔

    mặt trầm ngâm

  • 😟

    mặt lo lắng

  • 😕

    mặt bối rối

  • 🙁

    mặt hơi cau mày

  • mặt cau mày

  • 😣

    mặt kiên nhẫn

  • 😖

    mặt xấu hổ

  • 😫

    mặt mệt mỏi

  • 😩

    mặt kiệt sức

  • 🥺

    mặt cầu xin

  • 😢

    mặt khóc

  • 😭

    mặt khóc to

  • 😤

    mặt có mũi đang phì hơi

  • 😠

    mặt giận giữ

  • 😡

    mặt hờn dỗi

  • 🤬

    mặt có các ký hiệu trên miệng

  • 🤯

    đầu nổ tung

  • 😳

    mặt đỏ ửng

  • 🥵

    mặt nóng

  • 🥶

    mặt lạnh

  • 😱

    mặt la hét kinh hãi

  • 😨

    mặt sợ hãi

  • 😰

    mặt lo lắng và toát mồ hôi

  • 😥

    mặt thất vọng nhưng nhẹ nhõm

  • 😓

    mặt chán nản với mồ hôi

  • 🤗

    mặt ôm

  • 🤔

    mặt suy nghĩ

  • 🤭

    mặt với tay che miệng

  • 🤫

    mặt ra dấu suỵt

  • 🤥

    mặt nói dối

  • 😶

    mặt không có miệng

  • 😐

    mặt trung lập

  • 😑

    mặt vô cảm

  • 😬

    mặt nhăn nhó

  • 🙄

    mặt có mắt đu đưa

  • 😯

    mặt làm thinh

  • 😦

    mặt cau miệng há

  • 😧

    mặt đau khổ

  • 😮

    mặt có miệng há

  • 😲

    mặt kinh ngạc

  • 😴

    mặt đang ngủ

  • 🤤

    mặt chảy dãi

  • 😪

    mặt buồn ngủ

  • 😵

    mặt chóng mặt

  • 🤐

    mặt có miệng bị kéo khóa

  • 🥴

    mặt choáng váng

  • 🤢

    mặt buồn nôn

  • 🤮

    mặt nôn mửa

  • 🤧

    mặt hắt hơi

  • 😷

    mặt đeo khẩu trang y tế

  • 🤒

    mặt có miệng ngậm nhiệt kế

  • 🤕

    mặt đeo băng đầu

  • 🤑

    mặt có tiền ở miệng

  • 🤠

    mặt đội mũ cao bồi

  • 😈

    mặt cười có sừng

  • 👿

    mặt giận giữ có sừng

  • 👹

    mặt quỷ

  • 👺

    yêu tinh

  • 🤡

    mặt hề

  • 💩

    đống phân

  • 👻

    ma

  • 💀

    đầu lâu

  • đầu lâu xương chéo

  • 👽

    người ngoài hành tinh

  • 👾

    quái vật ngoài hành tinh

  • 🤖

    mặt rô-bốt

  • 🎃

    đèn lồng bí ngô

  • 😺

    mặt mèo cười tươi

  • 😸

    mặt mèo cười tươi với hai mắt híp lại

  • 😹

    mặt mèo có nước mắt vui sướng

  • 😻

    mặt mèo cười mắt hình trái tim

  • 😼

    mặt mèo cười gượng

  • 😽

    mặt mèo hôn mắt nhắm

  • 🙀

    mặt mèo mệt lử

  • 😿

    mặt mèo đang khóc

  • 😾

    mặt mèo hờn dỗi

👌Người & Cơ thểEmoji Sao chép

  • 🤲

    hai bàn tay chạm vào nhau

  • 👐

    hai bàn tay đang xòe

  • 🙌

    hai bàn tay giơ lên

  • 👏

    vỗ tay

  • 🤝

    bắt tay

  • 👍

    dấu ra hiệu đồng ý

  • 👎

    dấu ra hiệu từ chối

  • 👊

    nắm đấm

  • nắm đấm giơ lên

  • 🤛

    nắm đấm hướng phía trái

  • 🤜

    nắm đấm hướng sang phải

  • 🤞

    hai ngón tay bắt chéo

  • tay chiến thắng

  • 🤟

    cử chỉ yêu nhau

  • 🤘

    ký hiệu cặp sừng

  • 👌

    bàn tay làm dấu ok

  • 👈

    ngón trỏ trái chỉ sang trái

  • 👉

    ngón trỏ trái chỉ sang phải

  • 👆

    ngón trỏ trái chỉ lên

  • 👇

    ngón trỏ trái chỉ xuống

  • ngón trỏ chỉ lên trên

  • bàn tay giơ lên

  • 🤚

    mu bàn tay giơ lên

  • 🖐

    tay xòe ngón giơ lên

  • 🖖

    tay thần lửa

  • 👋

    vẫy tay

  • 🤙

    bàn tay gọi cho tôi

  • 💪

    bắp tay gập lại

  • 🖕

    ngón giữa

  • bàn tay đang viết

  • 🙏

    chắp tay

  • 🦶

    bàn chân

  • 🦵

    chân

  • 💄

    son môi

  • 💋

    dấu nụ hôn

  • 👄

    miệng

  • 🦷

    răng

  • 👅

    lưỡi

  • 👂

    tai

  • 👃

    mũi

  • 👣

    dấu chân

  • 👁

    mắt

  • 👀

    đôi mắt

  • 🧠

    não

  • 🗣

    đầu người đang nói

  • 👤

    bóng tượng bán thân

  • 👥

    các bóng tượng bán thân

  • 👶

    trẻ con

  • 👧

    con gái

  • 🧒

    trẻ em

  • 👦

    con trai

  • 👩

    phụ nữ

  • 🧑

    người

  • 👨

    đàn ông

  • 👩‍🦱

    phụ nữ: tóc xoăn

  • 👨‍🦱

    đàn ông: tóc xoăn

  • 👩‍🦰

    phụ nữ: tóc đỏ

  • 👨‍🦰

    đàn ông: tóc đỏ

  • 👱‍♀️

    người phụ nữ tóc vàng hoe

  • 👱

    người tóc vàng hoe

  • 👩‍🦳

    phụ nữ: tóc trắng

  • 👨‍🦳

    đàn ông: tóc trắng

  • 👩‍🦲

    phụ nữ: hói

  • 👨‍🦲

    đàn ông: hói

  • 🧔

    người có râu

  • 👵

    cụ bà

  • 🧓

    người lớn tuổi

  • 👴

    cụ ông

  • 👲

    người đàn ông đội mũ trung quốc

  • 👳

    người đội khăn xếp

  • 👳‍♀️

    người phụ nữ đội khăn xếp

  • 🧕

    người phụ nữ quàng khăn trùm đầu

  • 👮

    cảnh sát

  • 👮‍♀️

    cảnh sát nữ

  • 👷

    công nhân xây dựng

  • 👷‍♀️

    công nhân xây dựng nữ

  • 💂

    bảo vệ

  • 💂‍♀️

    bảo vệ nữ

  • 🕵

    thám tử

  • 🕵️‍♀️

    thám tử nữ

  • 👩‍⚕️

    nhân viên y tế nữ

  • 👨‍⚕️

    nhân viên y tế nam

  • 👩‍🌾

    nông dân nữ

  • 👨‍🌾

    nông dân nam

  • 👩‍🍳

    đầu bếp nữ

  • 👨‍🍳

    đầu bếp nam

  • 👩‍🎓

    sinh viên nữ

  • 👨‍🎓

    sinh viên nam

  • 👩‍🎤

    nữ ca sĩ

  • 👨‍🎤

    nam ca sĩ

  • 👩‍🏫

    giáo viên nữ

  • 👨‍🏫

    giáo viên nam

  • 👩‍🏭

    công nhân nhà máy nữ

  • 👨‍🏭

    công nhân nhà máy nam

  • 👩‍💻

    kỹ sư công nghệ nữ

  • 👨‍💻

    kỹ sư công nghệ nam

  • 👩‍💼

    nhân viên văn phòng nữ

  • 👨‍💼

    nhân viên văn phòng nam

  • 👩‍🔧

    thợ máy nữ

  • 👨‍🔧

    thợ máy nam

  • 👩‍🔬

    nhà khoa học nữ

  • 👨‍🔬

    nhà khoa học nam

  • 👩‍🎨

    họa sĩ nữ

  • 👨‍🎨

    họa sĩ nam

  • 👩‍🚒

    lính cứu hỏa nữ

  • 👨‍🚒

    lính cứu hỏa nam

  • 👩‍✈️

    phi công nữ

  • 👨‍✈️

    phi công nam

  • 👩‍🚀

    phi hành gia nữ

  • 👨‍🚀

    phi hành gia nam

  • 👩‍⚖️

    thẩm phán nữ

  • 👨‍⚖️

    thẩm phán nam

  • 👰

    người đội khăn voan

  • 🤵

    người mặc bộ vest

  • 👸

    công chúa

  • 🤴

    hoàng tử

  • 🦸‍♀️

    nữ siêu anh hùng

  • 🦸‍♂️

    nam siêu anh hùng

  • 🦹‍♀️

    nữ siêu phản diện

  • 🦹‍♂️

    nam siêu phản diện

  • 🤶

    mẹ giáng sinh

  • 🎅

    Ông già noel

  • 🧙‍♀️

    pháp sư nữ

  • 🧙‍♂️

    pháp sư nam

  • 🧝‍♀️

    nữ quỷ

  • 🧝‍♂️

    nam quỷ

  • 🧛‍♀️

    ma cà rồng nữ

  • 🧛‍♂️

    ma cà rồng nam

  • 🧟‍♀️

    xác chết nữ sống lại

  • 🧟‍♂️

    xác chết nam sống lại

  • 🧞‍♀️

    nữ thần

  • 🧞‍♂️

    nam thần

  • 🧜‍♀️

    nàng tiên cá

  • 🧜‍♂️

    chàng tiên cá

  • 🧚‍♀️

    bà tiên

  • 🧚‍♂️

    ông tiên

  • 👼

    thiên thần nhỏ

  • 🤰

    người phụ nữ có thai

  • 🤱

    cho con bú

  • 🙇

    người đang cúi đầu

  • 🙇‍♀️

    người phụ nữ cúi đầu

  • 💁

    người ra hiệu trợ giúp

  • 💁‍♂️

    người đàn ông ra hiệu trợ giúp

  • 🙅

    người ra hiệu phản đối

  • 🙅‍♂️

    người đàn ông ra hiệu phản đối

  • 🙆

    người ra hiệu đồng ý

  • 🙆‍♂️

    người đàn ông ra hiệu đồng ý

  • 🙋

    người giơ cao tay

  • 🙋‍♂️

    người đàn ông giơ cao tay

  • 🤦‍♀️

    người phụ nữ lấy tay che mặt

  • 🤦‍♂️

    người đàn ông lấy tay che mặt

  • 🤷‍♀️

    người phụ nữ nhún vai

  • 🤷‍♂️

    người đàn ông nhún vai

  • 🙎

    người đang bĩu môi

  • 🙎‍♂️

    người đàn ông bĩu môi

  • 🙍

    người đang cau mày

  • 🙍‍♂️

    người đàn ông cau mày

  • 💇

    người được cắt tóc

  • 💇‍♂️

    người đàn ông được cắt tóc

  • 💆

    người được xoa bóp mặt

  • 💆‍♂️

    người đàn ông được xoa bóp mặt

  • 🧖‍♀️

    người phụ nữ ở trong phòng xông hơi

  • 🧖‍♂️

    người đàn ông ở trong phòng xông hơi

  • 💅

    sơn móng tay

  • 🤳

    tự sướng

  • 💃

    người phụ nữ đang khiêu vũ

  • 🕺

    người đàn ông đang khiêu vũ

  • 👯

    những người đeo tai thỏ

  • 👯‍♂️

    những người đàn ông đeo tai thỏ

  • 🕴

    người đàn ông mặc vest đang bay lên

  • 🚶

    người đi bộ

  • 🚶‍♀️

    người phụ nữ đi bộ

  • 🏃

    người chạy

  • 🏃‍♀️

    người phụ nữ đang chạy

  • 👫

    người đàn ông và phụ nữ nắm tay

  • 👭

    hai người phụ nữ nắm tay

  • 👬

    hai người đàn ông nắm tay

  • 💑

    cặp đôi với trái tim

  • 👩‍❤️‍👩

    cặp đôi với trái tim: phụ nữ và phụ nữ

  • 👨‍❤️‍👨

    cặp đôi với trái tim: đàn ông và đàn ông

  • 💏

    nụ hôn

  • 👩‍❤️‍💋‍👩

    nụ hôn: phụ nữ và phụ nữ

  • 👨‍❤️‍💋‍👨

    nụ hôn: đàn ông và đàn ông

  • 👪

    gia đình

  • 👨‍👩‍👧

    gia đình: đàn ông, phụ nữ, con gái

  • 👨‍👩‍👧‍👦

    gia đình: đàn ông, phụ nữ, con gái, con trai

  • 👨‍👩‍👦‍👦

    gia đình: đàn ông, phụ nữ, con trai, con trai

  • 👨‍👩‍👧‍👧

    gia đình: đàn ông, phụ nữ, con gái, con gái

  • 👩‍👩‍👦

    gia đình: phụ nữ, phụ nữ, con trai

  • 👩‍👩‍👧

    gia đình: phụ nữ, phụ nữ, con gái

  • 👩‍👩‍👧‍👦

    gia đình: phụ nữ, phụ nữ, con gái, con trai

  • 👩‍👩‍👦‍👦

    gia đình: phụ nữ, phụ nữ, con trai, con trai

  • 👩‍👩‍👧‍👧

    gia đình: phụ nữ, phụ nữ, con gái, con gái

  • 👨‍👨‍👦

    gia đình: đàn ông, đàn ông, con trai

  • 👨‍👨‍👧

    gia đình: đàn ông, đàn ông, con gái

  • 👨‍👨‍👧‍👦

    gia đình: đàn ông, đàn ông, con gái, con trai

  • 👨‍👨‍👦‍👦

    gia đình: đàn ông, đàn ông, con trai, con trai

  • 👨‍👨‍👧‍👧

    gia đình: đàn ông, đàn ông, con gái, con gái

  • 👩‍👦

    gia đình: phụ nữ, con trai

  • 👩‍👧

    gia đình: phụ nữ, con gái

  • 👩‍👧‍👦

    gia đình: phụ nữ, con gái, con trai

  • 👩‍👦‍👦

    gia đình: phụ nữ, con trai, con trai

  • 👩‍👧‍👧

    gia đình: phụ nữ, con gái, con gái

  • 👨‍👦

    gia đình: đàn ông, con trai

  • 👨‍👧

    gia đình: đàn ông, con gái

  • 👨‍👧‍👦

    gia đình: đàn ông, con gái, con trai

  • 👨‍👦‍👦

    gia đình: đàn ông, con trai, con trai

  • 👨‍👧‍👧

    gia đình: đàn ông, con gái, con gái

  • 🧶

    sợi

  • 🧵

    sợi chỉ

  • 🧥

    áo khoác

  • 🥼

    áo phòng thí nghiệm

  • 👚

    quần áo nữ

  • 👕

    áo phông

  • 👖

    quần bò

  • 👔

    cà vạt

  • 👗

    váy

  • 👙

    áo tắm hai mảnh

  • 👘

    kimono

  • 🥿

    giày bệt

  • 👠

    giày cao gót

  • 👡

    xăng đan nữ

  • 👢

    giày bốt nữ

  • 👞

    giày nam

  • 👟

    giày chạy

  • 🥾

    giày leo núi

  • 🧦

    tất

  • 🧤

    găng tay

  • 🧣

    khăn quàng

  • 🎩

    mũ chóp cao

  • 🧢

    mũ lưỡi trai

  • 👒

    mũ phụ nữ

  • 🎓

    mũ tốt nghiệp

  • mũ bảo hiểm của lính cứu hộ

  • 👑

    vương miện

  • 💍

    nhẫn

  • 👝

    túi cắp nách

  • 👛

  • 👜

    túi xách

  • 💼

    cặp tài liệu

  • 🎒

    ba lô đi học

  • 🧳

    hành lý

  • 👓

    kính mắt

  • 🕶

    kính râm

  • 🥽

    kính bảo hộ

  • 🌂

    ô đã đóng

🐵Động vật & Thiên nhiênEmoji Sao chép

  • 🐶

    mặt cún

  • 🐱

    mặt mèo

  • 🐭

    mặt chuột

  • 🐹

    mặt hamster

  • 🐰

    mặt thỏ

  • 🦊

    mặt cáo

  • 🐻

    mặt gấu

  • 🐼

    mặt gấu trúc

  • 🐨

    gấu túi

  • 🐯

    mặt hổ

  • 🦁

    mặt sư tử

  • 🐮

    mặt bò

  • 🐷

    mặt lợn

  • 🐽

    mũi lợn

  • 🐸

    mặt ếch

  • 🐵

    mặt khỉ

  • 🙈

    khỉ không nhìn điều xấu

  • 🙉

    khỉ không nghe điều xấu

  • 🙊

    khỉ không nói điều xấu

  • 🐒

    khỉ

  • 🐔

  • 🐧

    chim cánh cụt

  • 🐦

    chim

  • 🐤

    gà con

  • 🐣

    gà mới nở

  • 🐥

    mặt trước gà con

  • 🦆

    vịt

  • 🦅

    đại bàng

  • 🦉

  • 🦇

    dơi

  • 🐺

    mặt chó sói

  • 🐗

    lợn rừng

  • 🐴

    mặt ngựa

  • 🦄

    mặt kỳ lân

  • 🐝

    ong mật

  • 🐛

    con bọ

  • 🦋

    bướm

  • 🐌

    ốc sên

  • 🐚

    vỏ xoắn ốc

  • 🐞

    bọ rùa

  • 🐜

    kiến

  • 🦟

    con muỗi

  • 🦗

    dế

  • 🕷

    nhện

  • 🕸

    mạng nhện

  • 🦂

    bọ cạp

  • 🐢

    rùa

  • 🐍

    rắn

  • 🦎

    thằn lằn

  • 🦖

    khủng long bạo chúa

  • 🦕

    khủng long chân thằn lằn

  • 🐙

    bạch tuộc

  • 🦑

    mực ống

  • 🦐

    tôm

  • 🦞

    tôm hùm

  • 🦀

    cua

  • 🐡

    cá nóc

  • 🐠

    cá nhiệt đới

  • 🐟

  • 🐬

    cá heo

  • 🐳

    cá voi đang phun nước

  • 🐋

    cá voi

  • 🦈

    cá mập

  • 🐊

    cá sấu

  • 🐅

    hổ

  • 🐆

    báo hoa mai

  • 🦓

    ngựa vằn

  • 🦍

    khỉ đột

  • 🐘

    voi

  • 🦛

    hà mã

  • 🦏

    tê giác

  • 🐪

    lạc đà

  • 🐫

    lạc đà hai bướu

  • 🦒

    hươu cao cổ

  • 🦘

    chuột túi

  • 🐃

    trâu nước

  • 🐂

    bò đực

  • 🐄

    bò cái

  • 🐎

    ngựa

  • 🐖

    lợn

  • 🐏

    cừu đực

  • 🦙

    lạc đà không bướu

  • 🐑

    cừu cái

  • 🐐

  • 🦌

    hươu

  • 🐕

    chó

  • 🐩

    chó xù

  • 🐈

    mèo

  • 🐓

    gà trống

  • 🦃

    gà tây

  • 🦚

    con công

  • 🦜

    con vẹt

  • 🦢

    thiên nga

  • 🕊

    bồ câu

  • 🐇

    thỏ

  • 🦝

    gấu trúc

  • 🦡

    con lửng

  • 🐁

    chuột

  • 🐀

    chuột cống

  • 🐿

    sóc chuột

  • 🦔

    nhím

  • 🐾

    dấu chân móng vuốt

  • 🐉

    rồng

  • 🐲

    mặt rồng

  • 🌵

    cây xương rồng

  • 🎄

    cây thông noel

  • 🌲

    cây thường xanh

  • 🌳

    cây rụng lá

  • 🌴

    cây cọ

  • 🌱

    cây non

  • 🌿

    thảo mộc

  • cỏ ba lá

  • 🍀

    cỏ bốn lá

  • 🎍

    trang trí cây thông

  • 🎋

    cây tanabata

  • 🍃

    lá rung rinh trong gió

  • 🍂

    lá rụng

  • 🍁

    lá phong

  • 🍄

    nấm

  • 🌾

    bó lúa

  • 💐

    bó hoa

  • 🌷

    hoa tulip

  • 🌹

    hoa hồng

  • 🥀

    hoa héo

  • 🌺

    hoa dâm bụt

  • 🌸

    hoa anh đào

  • 🌼

    hoa

  • 🌻

    hoa hướng dương

  • 🌞

    mặt trời có hình mặt người

  • 🌝

    khuôn mặt trăng tròn

  • 🌛

    trăng thượng huyền hình mặt người

  • 🌜

    trăng hạ huyền hình mặt người

  • 🌚

    mặt trăng non

  • 🌕

    trăng tròn

  • 🌖

    trăng khuyết cuối tháng

  • 🌗

    trăng hạ huyền

  • 🌘

    trăng lưỡi liềm cuối tháng

  • 🌑

    trăng non

  • 🌒

    trăng lưỡi liềm đầu tháng

  • 🌓

    trăng thượng huyền

  • 🌔

    trăng khuyết

  • 🌙

    trăng lưỡi liềm

  • 🌎

    địa cầu thể hiện châu mỹ

  • 🌍

    địa cầu thể hiện châu Âu-châu phi

  • 🌏

    địa cầu thể hiện châu Á-châu Úc

  • 💫

    choáng váng

  • ngôi sao

  • 🌟

    ngôi sao lấp lánh

  • ánh lấp lánh

  • điện cao thế

  • sao chổi

  • 💥

    va chạm

  • 🔥

    lửa

  • 🌪

    lốc xoáy

  • 🌈

    cầu vồng

  • mặt trời

  • 🌤

    mặt trời sau đám mây nhỏ

  • mặt trời sau đám mây

  • 🌥

    mặt trời sau đám mây lớn

  • đám mây

  • 🌦

    mặt trời sau đám mây mưa

  • 🌧

    mây và mưa

  • đám mây kèm chớp và mưa

  • 🌩

    đám mây với tia chớp

  • 🌨

    đám mây với tuyết

  • bông tuyết

  • người tuyết

  • người tuyết không có tuyết

  • 🌬

    khuôn mặt gió

  • 💨

    chớp nhoáng

  • 💧

    giọt nước

  • 💦

    giọt mồ hôi

  • cái ô với những giọt nước mưa

  • cái ô

  • 🌊

    sóng nước

  • 🌫

    sương mù

🍓Đồ ăn thức uốngEmoji Sao chép

  • 🍏

    táo xanh

  • 🍎

    táo đỏ

  • 🍐

  • 🍊

    quýt

  • 🍋

    chanh

  • 🍌

    chuối

  • 🍉

    dưa hấu

  • 🍇

    chùm nho

  • 🍓

    dâu tây

  • 🍈

    dưa

  • 🍒

    anh đào

  • 🍑

    đào

  • 🥭

    xoài

  • 🍍

    dứa

  • 🥥

    dừa

  • 🥝

    quả kiwi

  • 🍅

    cà chua

  • 🍆

    cà tím

  • 🥑

    quả bơ

  • 🥦

    xúp lơ xanh

  • 🥬

    xanh lá

  • 🥒

    dưa chuột

  • 🌶

    quả ớt

  • 🌽

    bắp ngô

  • 🥕

    cà rốt

  • 🥔

    khoai tây

  • 🍠

    khoai lang nướng

  • 🥐

    bánh sừng bò

  • 🥯

    bánh mỳ vòng

  • 🍞

    bánh mì

  • 🥖

    bánh mì que

  • 🥨

    bánh quy xoắn

  • 🧀

    miếng pho mát

  • 🥚

    trứng

  • 🍳

    nấu ăn

  • 🥞

    bánh kếp

  • 🥓

    thịt xông khói

  • 🥩

    tảng thịt

  • 🍗

    đùi gia cầm

  • 🍖

    thịt bám xương

  • 🦴

    xương

  • 🌭

    bánh mì xúc xích

  • 🍔

    bánh hamburger

  • 🍟

    khoai tây chiên

  • 🍕

    bánh pizza

  • 🥪

    bánh mỳ kẹp

  • 🥙

    bánh mì kẹp thịt

  • 🌮

    bánh taco

  • 🌯

    bánh burrito

  • 🥗

    salad rau xanh

  • 🥘

    chảo thức ăn nông

  • 🥫

    thực phẩm đóng hộp

  • 🍝

    spaghetti

  • 🍜

    bát mì

  • 🍲

    nồi thức ăn

  • 🍛

    cơm cà ri

  • 🍣

    sushi

  • 🍱

    hộp cơm bento

  • 🥟

    bánh bao

  • 🍤

    tôm chiên

  • 🍙

    cơm nắm

  • 🍚

    cơm

  • 🍘

    bánh gạo

  • 🍥

    bánh cá có hình xoắn

  • 🥠

    bánh quy may mắn

  • 🥮

    bánh trung thu

  • 🍢

    món oden

  • 🍡

    bánh trôi nhật bản

  • 🍧

    đá bào

  • 🍨

    kem

  • 🍦

    kem mềm

  • 🥧

    bánh nướng

  • 🧁

    bánh nướng nhỏ

  • 🍰

    bánh ngọt

  • 🎂

    bánh sinh nhật

  • 🍮

    bánh trứng

  • 🍭

    kẹo mút

  • 🍬

    kẹo

  • 🍫

    thanh sô cô la

  • 🍿

    bỏng ngô

  • 🍩

    bánh rán vòng

  • 🍪

    bánh quy

  • 🌰

    hạt dẻ

  • 🥜

    đậu phộng

  • 🍯

    hũ mật ong

  • 🥛

    cốc sữa

  • 🍼

    bình sữa trẻ em

  • đồ uống nóng

  • 🍵

    tách trà không có quai

  • 🥤

    cốc và ống hút

  • 🍶

    rượu sake

  • 🍺

    cốc bia

  • 🍻

    chạm cốc bia

  • 🥂

    chạm cốc

  • 🍷

    ly rượu vang

  • 🥃

    ly đáy phẳng

  • 🍸

    ly cocktail

  • 🍹

    đồ uống nhiệt đới

  • 🍾

    chai rượu với nút gỗ bật ra

  • 🥄

    thìa

  • 🍴

    dĩa và dao

  • 🍽

    dĩa và dao với đĩa

  • 🥣

    bát và thìa

  • 🥡

    hộp đựng đồ ăn mang đi

  • 🥢

    đũa

  • 🧂

    muối

🚌Du lịch & Địa điểmEmoji Sao chép

  • 🚗

    ô tô

  • 🚕

    taxi

  • 🚙

    xe thể thao đa dụng

  • 🚌

    xe buýt

  • 🚎

    ô tô điện

  • 🏎

    xe đua

  • 🚓

    xe cảnh sát

  • 🚑

    xe cứu thương

  • 🚒

    xe cứu hỏa

  • 🚐

    xe buýt nhỏ

  • 🚚

    xe tải giao hàng

  • 🚛

    đầu kéo rơ-moóc

  • 🚜

    máy kéo

  • 🛴

    xe hẩy

  • 🚲

    xe đạp

  • 🛵

    xe tay ga

  • 🏍

    xe máy

  • 🚨

    đèn xe cảnh sát

  • 🚔

    xe cảnh sát đang tới

  • 🚍

    xe buýt đang tới

  • 🚘

    ô tô đang tới

  • 🚖

    taxi đang tới

  • 🚡

    cáp treo

  • 🚠

    cáp treo trên núi

  • 🚟

    đường sắt trên cao

  • 🚃

    toa tàu

  • 🚋

    tàu điện

  • 🚞

    đường ray leo núi

  • 🚝

    đường một ray

  • 🚄

    tàu cao tốc

  • 🚅

    tàu viên đạn

  • 🚈

    tàu điện nhẹ

  • 🚂

    đầu máy xe lửa

  • 🚆

    tàu hỏa

  • 🚇

    tàu điện ngầm

  • 🚊

    xe điện

  • 🚉

    ga tàu

  • máy bay

  • 🛫

    máy bay khởi hành

  • 🛬

    máy bay đến nơi

  • 🛩

    máy bay nhỏ

  • 💺

    cái ghế

  • 🛰

    vệ tinh

  • 🚀

    tên lửa

  • 🛸

    đĩa bay

  • 🚁

    máy bay trực thăng

  • 🛶

    xuồng

  • thuyền buồm

  • 🚤

    xuồng cao tốc

  • 🛥

    thuyền máy

  • 🛳

    tàu chở khách

  • phà

  • 🚢

    tàu thủy

  • mỏ neo

  • bơm nhiên liệu

  • 🚧

    công trường

  • 🚦

    đèn giao thông dọc

  • 🚥

    đèn giao thông ngang

  • 🚏

    điểm dừng xe buýt

  • 🗺

    bản đồ thế giới

  • 🗿

    tượng moai

  • 🗽

    tượng nữ thần tự do

  • 🗼

    tháp tokyo

  • 🏰

    lâu đài

  • 🏯

    lâu đài nhật bản

  • 🏟

    sân vận động

  • 🎡

    vòng đu quay

  • 🎢

    tàu lượn siêu tốc

  • 🎠

    ngựa đu quay

  • đài phun nước

  • cái ô trên mặt đất

  • 🏖

    bãi biển với chiếc ô

  • 🏝

    đảo hoang

  • 🏜

    sa mạc

  • 🌋

    núi lửa

  • núi

  • 🏔

    đỉnh núi phủ tuyết

  • 🗻

    núi phú sĩ

  • 🏕

    cắm trại

  • lều

  • 🏠

    ngôi nhà

  • 🏡

    nhà có vườn

  • 🏘

    những ngôi nhà

  • 🏚

    ngôi nhà bỏ hoang

  • 🏗

    công trường xây dựng

  • 🏭

    nhà máy

  • 🏢

    tòa nhà văn phòng

  • 🏬

    cửa hàng bách hóa

  • 🏣

    bưu điện nhật bản

  • 🏤

    bưu điện

  • 🏥

    bệnh viện

  • 🏦

    ngân hàng

  • 🏨

    khách sạn

  • 🏪

    cửa hàng tiện lợi

  • 🏫

    trường học

  • 🏩

    khách sạn tình yêu

  • 💒

    đám cưới

  • 🏛

    tòa nhà cổ điển

  • nhà thờ

  • 🕌

    nhà thờ hồi giáo

  • 🕍

    giáo đường do thái

  • 🕋

    kaaba

  • đền thờ nhật bản

  • 🛤

    đường ray

  • 🛣

    đường cao tốc

  • 🗾

    bản đồ nhật bản

  • 🎑

    lễ ngắm trăng

  • 🏞

    công viên quốc gia

  • 🌅

    bình minh

  • 🌄

    bình minh trên núi

  • 🌠

    sao băng

  • 🎇

    pháo bông

  • 🎆

    pháo hoa

  • 🌇

    hoàng hôn

  • 🌆

    khung cảnh thành phố lúc chạng vạng

  • 🏙

    khung cảnh thành phố

  • 🌃

    đêm có sao

  • 🌌

    dải ngân hà

  • 🌉

    cây cầu về đêm

  • 🌁

    có sương

Hoạt độngEmoji Sao chép

  • bóng đá

  • 🏀

    bóng rổ

  • 🏈

    bóng bầu dục mỹ

  • bóng chày

  • 🥎

    bóng mềm

  • 🎾

    quần vợt

  • 🏐

    bóng chuyền

  • 🏉

    bóng bầu dục

  • 🥏

    đĩa bay trò chơi

  • 🎱

    bi-a 8 bóng

  • 🏓

    bóng bàn

  • 🏸

    cầu lông

  • 🏒

    khúc côn cầu trên băng

  • 🏑

    khúc côn cầu trên cỏ

  • 🥍

    bóng vợt

  • 🏏

    trò chơi cricket

  • 🥅

    khung thành

  • cờ trong lỗ

  • 🏹

    cung tên

  • 🎣

    cần câu cá

  • 🥊

    găng tay quyền anh

  • 🥋

    đồng phục võ thuật

  • 🎽

    áo chạy bộ

  • 🛹

    ván trượt

  • 🛷

    xe trượt tuyết

  • giày trượt băng

  • 🥌

    bi đá trên băng

  • 🎿

    ván trượt tuyết

  • người trượt tuyết

  • 🏂

    người trượt ván tuyết

  • 🏋

    người cử tạ

  • 🏋️‍♀️

    người phụ nữ cử tạ

  • 🤼‍♀️

    những người phụ nữ chơi vật

  • 🤼‍♂️

    những người đàn ông chơi vật

  • 🤸‍♀️

    người phụ nữ nhào lộn

  • 🤸‍♂️

    người đàn ông nhào lộn

  • người chơi bóng

  • ⛹️‍♀️

    người phụ nữ chơi bóng

  • 🤺

    người đấu kiếm

  • 🤾‍♀️

    người phụ nữ chơi bóng ném

  • 🤾‍♂️

    người đàn ông chơi bóng ném

  • 🏌

    người chơi gôn

  • 🏌️‍♀️

    người phụ nữ chơi gôn

  • 🏇

    đua ngựa

  • 🧘‍♀️

    người phụ nữ ngồi kiết già

  • 🧘‍♂️

    người đàn ông ngồi kiết già

  • 🏄

    người lướt sóng

  • 🏄‍♀️

    người phụ nữ lướt sóng

  • 🏊

    người bơi

  • 🏊‍♀️

    người phụ nữ đang bơi

  • 🤽‍♀️

    người phụ nữ chơi bóng nước

  • 🤽‍♂️

    người đàn ông chơi bóng nước

  • 🚣

    người chèo thuyền

  • 🚣‍♀️

    người phụ nữ chèo thuyền

  • 🧗‍♀️

    người phụ nữ đang leo núi

  • 🧗‍♂️

    người đàn ông đang leo núi

  • 🚵

    người đi xe đạp leo núi

  • 🚵‍♀️

    người phụ nữ đi xe đạp leo núi

  • 🚴

    người đi xe đạp

  • 🚴‍♀️

    người phụ nữ đi xe đạp

  • 🏆

    cúp

  • 🥇

    huy chương vàng

  • 🥈

    huy chương bạc

  • 🥉

    huy chương đồng

  • 🏅

    huy chương thể thao

  • 🎖

    huân chương quân đội

  • 🏵

    nơ hoa hồng

  • 🎗

    ruy băng nhắc nhở

  • 🎫

  • 🎟

    vé vào cửa

  • 🎪

    lều rạp xiếc

  • 🤹‍♀️

    người phụ nữ tung hứng

  • 🤹‍♂️

    người đàn ông tung hứng

  • 🎭

    nghệ thuật biểu diễn

  • 🎨

    bảng màu

  • 🎬

    bảng clapper

  • 🎤

    micrô

  • 🎧

    tai nghe

  • 🎼

    khuông nhạc

  • 🎹

    phím đàn

  • 🥁

    trống

  • 🎷

    kèn saxophone

  • 🎺

    kèn trumpet

  • 🎸

    đàn ghi-ta

  • 🎻

    đàn violin

  • 🎲

    trò xúc xắc

  • ♟️

    quân tốt

  • 🎯

    trúng đích

  • 🎳

    bowling

  • 🎮

    trò chơi điện tử

  • 🎰

    máy giật xèng

  • 🧩

    ghép hình

Các đối tượngEmoji Sao chép

  • đồng hồ đeo tay

  • 📱

    điện thoại di động

  • 📲

    điện thoại di động có mũi tên

  • 💻

    máy tính xách tay

  • bàn phím

  • 🖥

    máy tính để bàn

  • 🖨

    máy in

  • 🖱

    chuột máy tính

  • 🖲

    bi xoay

  • 🕹

    cần điều khiển

  • 🗜

    cái kẹp

  • 💽

    đĩa máy tính

  • 💾

    đĩa mềm

  • 💿

    đĩa quang

  • 📀

    dvd

  • 📼

    băng video

  • 📷

    máy ảnh

  • 📸

    máy ảnh có đèn flash

  • 📹

    máy quay video

  • 🎥

    máy quay phim

  • 📽

    máy chiếu phim

  • 🎞

    khung hình phim

  • 📞

    ống nghe điện thoại bàn

  • điện thoại bàn

  • 📟

    máy nhắn tin

  • 📠

    máy fax

  • 📺

    tivi

  • 📻

    radio

  • 🎙

    micrô phòng thu âm

  • 🎚

    thanh trượt mức

  • 🎛

    núm điều khiển

  • 🧭

    la bàn

  • đồng hồ bấm giờ

  • đồng hồ hẹn giờ

  • đồng hồ báo thức

  • 🕰

    đồng hồ để bàn

  • đồng hồ cát đã chảy hết

  • đồng hồ cát đang chảy

  • 📡

    ăng-ten vệ tinh

  • 🔋

    pin

  • 🔌

    phích cắm điện

  • 💡

    bóng đèn

  • 🔦

    đèn pin

  • 🕯

    nến

  • 🧯

    bình chữa cháy

  • 🛢

    thùng dầu

  • 💸

    tiền có cánh

  • 💵

    tiền giấy đô la

  • 💴

    tiền giấy yên

  • 💶

    tiền giấy euro

  • 💷

    tiền giấy bảng

  • 💰

    túi tiền

  • 💳

    thẻ tín dụng

  • 💎

    đá quý

  • cân thăng bằng

  • 🧰

    hộp dụng cụ

  • 🔧

    cờ lê

  • 🔨

    búa

  • búa và búa chim

  • 🛠

    búa và cờ lê

  • búa chim

  • 🔩

    đai ốc và bu lông

  • bánh răng

  • 🧱

    gạch

  • dây xích

  • 🧲

    nam châm

  • 🔫

    súng nước

  • 💣

    bom

  • 🧨

    pháo

  • 🔪

    dao làm bếp

  • 🗡

    dao găm

  • kiếm bắt chéo

  • 🛡

    cái khiên

  • 🚬

    thuốc lá

  • quan tài

  • bình đựng tro cốt

  • 🏺

    vò hai quai

  • 🔮

    quả cầu pha lê

  • 📿

    tràng hạt

  • 🧿

    bùa may mắn nazar

  • 💈

    biển hiệu của thợ cắt tóc

  • bình chưng cất

  • 🔭

    kính viễn vọng

  • 🔬

    kính hiển vi

  • 🕳

    lỗ

  • 💊

    viên thuốc

  • 💉

    ống tiêm

  • 🧬

    adn

  • 🦠

    vi trùng

  • 🧫

    đĩa petri

  • 🧪

    ống nghiệm

  • 🌡

    nhiệt kế

  • 🧹

    cây chổi

  • 🧺

    cái giỏ

  • 🧻

    cuộn giấy

  • 🚽

    bồn cầu

  • 🚰

    nước uống

  • 🚿

    vòi hoa sen

  • 🛁

    bồn tắm

  • 🛀

    người đang tắm bồn

  • 🧼

    xà phòng

  • 🧽

    bọt biển

  • 🧴

    chai sữa dưỡng da

  • 🛎

    chuông gọi phục vụ

  • 🔑

    chìa khóa

  • 🗝

    chìa khóa cũ

  • 🚪

    cửa

  • 🛋

    ghế dài và đèn

  • 🛏

    giường

  • 🛌

    người trên giường

  • 🧸

    gấu bông

  • 🖼

    tranh trong khung

  • 🛍

    túi mua sắm

  • 🛒

    xe mua hàng

  • 🎁

    gói quà

  • 🎈

    bóng bay

  • 🎏

    cờ cá chép

  • 🎀

    ruy băng

  • 🎊

    bóng hoa giấy

  • 🎉

    pháo giấy buổi tiệc

  • 🎎

    búp bê nhật bản

  • 🏮

    đèn lồng giấy màu đỏ

  • 🎐

    chuông gió

  • 🧧

    bao lì xì

  • phong bì

  • 📩

    phong bì với mũi tên

  • 📨

    phong bì thư đến

  • 📧

    email

  • 💌

    thư tình

  • 📥

    khay thư đến

  • 📤

    khay thư đi

  • 📦

    gói

  • 🏷

    nhãn

  • 📪

    hộp thư được đóng với lá cờ nằm ngang

  • 📫

    hộp thư được đóng với lá cờ đứng

  • 📬

    hộp thư được mở với lá cờ đứng

  • 📭

    hộp thư được mở với lá cờ nằm ngang

  • 📮

    hòm thư

  • 📯

    kèn bưu chính

  • 📜

    cuộn sách

  • 📃

    trang bị quăn

  • 📄

    trang hướng lên trên

  • 📑

    tab dấu trang

  • 🧾

    biên nhận

  • 📊

    biểu đồ thanh

  • 📈

    biểu đồ tăng

  • 📉

    biểu đồ giảm

  • 🗒

    sổ ghi chú gáy xoắn

  • 🗓

    lịch gáy xoắn

  • 📆

    quyển lịch bloc

  • 📅

    lịch

  • 🗑

    sọt rác

  • 📇

    chỉ mục thẻ

  • 🗃

    hộp đựng hồ sơ

  • 🗳

    hòm phiếu với lá phiếu

  • 🗄

    tủ hồ sơ

  • 📋

    bảng ghi nhớ

  • 📁

    thư mục tệp

  • 📂

    thư mục tệp mở

  • 🗂

    dụng cụ chia chỉ mục thẻ

  • 🗞

    tờ báo được cuộn tròn

  • 📰

    báo

  • 📓

    sổ ghi chép

  • 📔

    sổ ghi chép có bìa trang trí

  • 📒

    sổ cái

  • 📕

    sách đóng

  • 📗

    sách màu lục

  • 📘

    sách màu lam

  • 📙

    sách màu cam

  • 📚

    sách

  • 📖

    sách đang mở

  • 🔖

    đánh dấu trang

  • 🧷

    ghim băng

  • 🔗

    mắt xích

  • 📎

    kẹp giấy

  • 🖇

    kẹp giấy được nối

  • 📐

    thước tam giác

  • 📏

    thước thẳng

  • 🧮

    bàn tính

  • 📌

    đinh ghim

  • 📍

    đinh ghim hình tròn

  • kéo

  • 🖊

    bút

  • 🖋

    bút máy

  • ngòi bút đen

  • 🖌

    cọ vẽ tranh

  • 🖍

    bút sáp màu

  • 📝

    sổ ghi nhớ

  • bút chì

  • 🔍

    kính phóng đại nghiêng sang trái

  • 🔎

    kính lúp nghiêng sang phải

  • 🔏

    khóa với bút

  • 🔐

    khóa với chìa

  • 🔒

    khóa

  • 🔓

    mở khóa

💯Biểu tượngEmoji Sao chép

  • trái tim màu đỏ

  • 🧡

    trái tim màu cam

  • 💛

    trái tim màu vàng

  • 💚

    trái tim màu lục

  • 💙

    trái tim màu lam

  • 💜

    trái tim tím

  • 🖤

    tim đen

  • 💔

    trái tim tan vỡ

  • dấu chấm than hình trái tim đậm

  • 💕

    hai trái tim

  • 💞

    trái tim xoay vòng

  • 💓

    trái tim đang đập

  • 💗

    trái tim lớn dần

  • 💖

    trái tim lấp lánh

  • 💘

    trái tim với mũi tên

  • 💝

    trái tim với ruy băng

  • 💟

    hình trang trí trái tim

  • biểu tượng hòa bình

  • thánh giá la-tinh

  • sao và trăng lưỡi liềm

  • 🕉

    om

  • pháp luân

  • ngôi sao sáu cánh

  • 🔯

    ngôi sao sáu cánh có dấu chấm

  • 🕎

    cây đèn menorah

  • âm dương

  • thập giá chính thống giáo

  • 🛐

    nơi thờ phụng

  • xà phu

  • bạch dương

  • kim ngưu

  • song tử

  • cự giải

  • sư tử

  • xử nữ

  • thiên bình

  • thiên yết

  • nhân mã

  • ma kết

  • bảo bình

  • song ngư

  • 🆔

    nút id

  • biểu tượng nguyên tử

  • 🉑

    nút tiếng nhật “có thể chấp nhận”

  • phóng xạ

  • nguy hiểm sinh học

  • 📴

    tắt điện thoại di động

  • 📳

    chế độ rung

  • 🈶

    nút tiếng nhật “không miễn phí”

  • 🈚

    nút tiếng nhật “miễn phí”

  • 🈸

    nút tiếng nhật “đơn xin”

  • 🈺

    nút tiếng nhật “mở cửa kinh doanh”

  • 🈷

    nút tiếng nhật “số tiền hàng tháng”

  • ngôi sao tám cánh

  • 🆚

    nút vs

  • 💮

    hoa trắng

  • 🉐

    nút tiếng nhật “mặc cả”

  • nút tiếng nhật “bí mật”

  • nút tiếng nhật “chúc mừng”

  • 🈴

    nút tiếng nhật “vượt cấp”

  • 🈵

    nút "hết phòng" bằng tiếng nhật

  • 🈹

    nút tiếng nhật “giảm giá”

  • 🈲

    nút tiếng nhật “bị cấm”

  • 🅰

    nút a (nhóm máu)

  • 🅱

    nút b (nhóm máu)

  • 🆎

    nút ab (nhóm máu)

  • 🆑

    nút cl

  • 🅾

    nút o (nhóm máu)

  • 🆘

    nút sos

  • dấu gạch chéo

  • vòng tròn lớn đậm

  • 🛑

    ký hiệu dừng

  • cấm vào

  • 📛

    thẻ tên

  • 🚫

    bị cấm

  • 💯

    100 điểm

  • 💢

    biểu tượng giận giữ

  • suối nước nóng

  • 🚷

    cấm người đi bộ

  • 🚯

    cấm xả rác

  • 🚳

    cấm xe đạp

  • 🚱

    nước không uống được

  • 🔞

    cấm người dưới 18 tuổi

  • 📵

    cấm điện thoại di động

  • 🚭

    cấm hút thuốc

  • dấu chấm than đỏ

  • dấu chấm than màu trắng

  • dấu chấm hỏi

  • dấu chấm hỏi màu trắng

  • hai dấu chấm than

  • dấu chấm than và dấu chấm hỏi

  • 🔅

    nút mờ

  • 🔆

    nút sáng

  • ký hiệu thay đổi luân phiên

  • cảnh báo

  • 🚸

    qua đường cho trẻ em

  • 🔱

    biểu tượng đinh ba

  • hoa diên vĩ

  • 🔰

    ký hiệu của nhật cho người mới bắt đầu

  • biểu tượng tái chế

  • dấu chọn đậm màu trắng

  • 🈯

    nút tiếng nhật “đặt trước”

  • 💹

    biểu đồ đồng yên tăng

  • lấp lánh

  • dấu hoa thị tám cánh

  • nút dấu gạch chéo

  • 🌐

    địa cầu có đường kinh tuyến

  • 💠

    hình thoi có dấu chấm

  • chữ m trong vòng tròn

  • 🌀

    hình lốc xoáy

  • 💤

    buồn ngủ

  • 🏧

    ký hiệu atm

  • 🚾

    wc

  • biểu tượng xe lăn

  • 🅿

    nút p

  • 🈳

    nút tiếng nhật “còn trống”

  • 🈂

    nút tiếng nhật “phí dịch vụ”

  • 🛂

    kiểm soát hộ chiếu

  • 🛃

    hải quan

  • 🛄

    nơi nhận hành lý

  • 🛅

    hành lý bỏ quên

  • 🚹

    nhà vệ sinh nam

  • 🚺

    nhà vệ sinh nữ

  • 🚼

    biểu tượng trẻ em

  • 🚻

    nhà vệ sinh

  • 🚮

    ký hiệu bỏ rác vào thùng

  • 🎦

    rạp chiếu phim

  • 📶

    vạch ăng-ten

  • 🈁

    nút tiếng nhật “tại đây”

  • 🔣

    nhập biểu tượng

  • thông tin

  • 🔤

    nhập chữ cái la tinh

  • 🔡

    nhập chữ thường la tinh

  • 🔠

    nhập chữ hoa la tinh

  • 🆖

    nút ng

  • 🆗

    nút ok

  • 🆙

    nút up!

  • 🆒

    nút cool

  • 🆕

    nút new

  • 🆓

    nút free

  • 0️⃣

    mũ phím: 0

  • 1️⃣

    mũ phím: 1

  • 2️⃣

    mũ phím: 2

  • 3️⃣

    mũ phím: 3

  • 4️⃣

    mũ phím: 4

  • 5️⃣

    mũ phím: 5

  • 6️⃣

    mũ phím: 6

  • 7️⃣

    mũ phím: 7

  • 8️⃣

    mũ phím: 8

  • 9️⃣

    mũ phím: 9

  • 🔟

    mũ phím: 10

  • 🔢

    nhập số

  • #️⃣️

  • *️⃣

    mũ phím: *

  • nút tháo

  • nút phát

  • nút tạm dừng

  • nút phát hoặc tạm dừng

  • nút dừng

  • nút ghi

  • nút bài tiếp theo

  • nút bài trước

  • nút tua đi nhanh

  • nút tua lại nhanh

  • nút lên nhanh

  • nút xuống nhanh

  • nút tua lại

  • 🔼

    nút đi lên

  • 🔽

    nút đi xuống

  • mũi tên phải

  • mũi tên trái

  • mũi tên lên

  • mũi tên xuống

  • mũi tên lên bên phải

  • mũi tên xuống bên phải

  • mũi tên xuống bên trái

  • mũi tên lên bên trái

  • mũi tên lên xuống

  • mũi tên trái phải

  • mũi tên trái cong sang phải

  • mũi tên phải cong sang trái

  • mũi tên phải cong lên

  • mũi tên phải cong xuống

  • 🔀

    nút xáo trộn bài

  • 🔁

    nút lặp lại

  • 🔂

    nút lặp lại một lần

  • 🔄

    nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ

  • 🔃

    mũi tên thẳng đứng theo chiều kim đồng hồ

  • 🎵

    nốt nhạc

  • 🎶

    các nốt nhạc

  • cộng

  • trừ

  • dấu chia

  • dấu nhân

  • ♾️

    vô cực

  • 💲

    ký hiệu đô la đậm

  • 💱

    đổi tiền

  • nhãn hiệu

  • ©

    bản quyền

  • ®

    đã đăng ký

  • dấu gạch ngang lượn sóng

  • vòng lặp

  • vòng lặp đôi

  • 🔚

    mũi tên end

  • 🔙

    mũi tên back

  • 🔛

    mũi tên on!

  • 🔝

    mũi tên top

  • 🔜

    mũi tên soon

  • dấu chọn

  • hộp kiểm có dấu chọn

  • 🔘

    nút radio

  • hình tròn màu trắng

  • hình tròn màu đen

  • 🔴

    hình tròn màu đỏ

  • 🔵

    hình tròn màu lam

  • 🔺

    tam giác màu đỏ trỏ lên trên

  • 🔻

    tam giác màu đỏ trỏ xuống dưới

  • 🔸

    hình thoi nhỏ màu cam

  • 🔹

    hình thoi nhỏ màu lam

  • 🔶

    hình thoi lớn màu cam

  • 🔷

    hình thoi lớn màu lam

  • 🔳

    nút hình vuông màu trắng

  • 🔲

    nút hình vuông màu đen

  • hình vuông nhỏ màu đen

  • hình vuông nhỏ màu trắng

  • hình vuông nhỏ vừa màu đen

  • hình vuông nhỏ vừa màu trắng

  • hình vuông trung bình màu đen

  • hình vuông trung bình màu trắng

  • hình vuông lớn màu đen

  • hình vuông lớn màu trắng

  • 🔈

    âm lượng loa thấp

  • 🔇

    tắt loa

  • 🔉

    âm lượng loa trung bình

  • 🔊

    âm lượng loa cao

  • 🔔

    cái chuông

  • 🔕

    chuông với dấu gạch chéo

  • 📣

    loa phóng thanh

  • 📢

    loa phát thanh

  • 🗨

    bong bóng lời nói trái

  • 👁️‍🗨️

    mắt trong bong bóng lời nói

  • 💬

    bong bóng lời nói

  • 💭

    bong bóng suy nghĩ

  • 🗯

    bong bóng góc phải

  • bộ bích

  • bộ nhép

  • bộ cơ

  • bộ rô

  • 🃏

    quân phăng teo

  • 🎴

    quân bài hình hoa

  • 🀄

    mạt chược rồng đỏ

  • 🕐

    một giờ

  • 🕑

    hai giờ

  • 🕒

    ba giờ

  • 🕓

    bốn giờ

  • 🕔

    năm giờ

  • 🕕

    sáu giờ

  • 🕖

    bảy giờ

  • 🕗

    tám giờ

  • 🕘

    chín giờ

  • 🕙

    mười giờ

  • 🕚

    mười một giờ

  • 🕛

    mười hai giờ

  • 🕜

    một giờ ba mươi phút

  • 🕝

    hai giờ ba mươi phút

  • 🕞

    ba giờ ba mươi phút

  • 🕟

    bốn giờ ba mươi phút

  • 🕠

    năm giờ ba mươi phút

  • 🕡

    sáu giờ ba mươi phút

  • 🕢

    bảy giờ ba mươi phút

  • 🕣

    tám giờ ba mươi phút

  • 🕤

    chín giờ ba mươi phút

  • 🕥

    mười giờ ba mươi phút

  • 🕦

    mười một giờ ba mươi phút

  • 🕧

    mười hai giờ ba mươi phút

🏁CờEmoji Sao chép

  • 🏳

    cờ trắng

  • 🏴

    cờ đen

  • 🏁

    cờ ô vuông

  • 🚩

    cờ tam giác

  • 🏳️‍🌈

    cờ cầu vồng

  • 🏴‍☠️

    cờ cướp biển

  • 🇦🇫

    cờ: afghanistan

  • 🇦🇽

    cờ: quần đảo Åland

  • 🇦🇱

    cờ: albania

  • 🇩🇿

    cờ: algeria

  • 🇦🇸

    cờ: samoa thuộc mỹ

  • 🇦🇩

    cờ: andorra

  • 🇦🇴

    cờ: angola

  • 🇦🇮

    cờ: anguilla

  • 🇦🇶

    cờ: nam cực

  • 🇦🇬

    cờ: antigua và barbuda

  • 🇦🇷

    cờ: argentina

  • 🇦🇲

    cờ: armenia

  • 🇦🇼

    cờ: aruba

  • 🇦🇺

    cờ: australia

  • 🇦🇹

    cờ: Áo

  • 🇦🇿

    cờ: azerbaijan

  • 🇧🇸

    cờ: bahamas

  • 🇧🇭

    cờ: bahrain

  • 🇧🇩

    cờ: bangladesh

  • 🇧🇧

    cờ: barbados

  • 🇧🇾

    cờ: belarus

  • 🇧🇪

    cờ: bỉ

  • 🇧🇿

    cờ: belize

  • 🇧🇯

    cờ: benin

  • 🇧🇲

    cờ: bermuda

  • 🇧🇹

    cờ: bhutan

  • 🇧🇴

    cờ: bolivia

  • 🇧🇦

    cờ: bosnia và herzegovina

  • 🇧🇼

    cờ: botswana

  • 🇧🇷

    cờ: brazil

  • 🇮🇴

    cờ: lãnh thổ Ấn Độ dương thuộc anh

  • 🇻🇬

    cờ: quần đảo virgin thuộc anh

  • 🇧🇳

    cờ: brunei

  • 🇧🇬

    cờ: bulgaria

  • 🇧🇫

    cờ: burkina faso

  • 🇧🇮

    cờ: burundi

  • 🇰🇭

    cờ: campuchia

  • 🇨🇲

    cờ: cameroon

  • 🇨🇦

    cờ: canada

  • 🇮🇨

    cờ: quần đảo canary

  • 🇨🇻

    cờ: cape verde

  • 🇧🇶

    cờ: ca-ri-bê hà lan

  • 🇰🇾

    cờ: quần đảo cayman

  • 🇨🇫

    cờ: cộng hòa trung phi

  • 🇹🇩

    cờ: chad

  • 🇨🇱

    cờ: chile

  • 🇨🇳

    cờ: trung quốc

  • 🇨🇽

    cờ: Đảo giáng sinh

  • 🇨🇨

    cờ: quần đảo cocos (keeling)

  • 🇨🇴

    cờ: colombia

  • 🇰🇲

    cờ: comoros

  • 🇨🇬

    cờ: congo - brazzaville

  • 🇨🇩

    cờ: congo - kinshasa

  • 🇨🇰

    cờ: quần đảo cook

  • 🇨🇷

    cờ: costa rica

  • 🇨🇮

    cờ: côte d’ivoire

  • 🇭🇷

    cờ: croatia

  • 🇨🇺

    cờ: cuba

  • 🇨🇼

    cờ: curaçao

  • 🇨🇾

    cờ: síp

  • 🇨🇿

    cờ: séc

  • 🇩🇰

    cờ: Đan mạch

  • 🇩🇯

    cờ: djibouti

  • 🇩🇲

    cờ: dominica

  • 🇩🇴

    cờ: cộng hòa dominica

  • 🇪🇨

    cờ: ecuador

  • 🇪🇬

    cờ: ai cập

  • 🇸🇻

    cờ: el salvador

  • 🇬🇶

    cờ: guinea xích Đạo

  • 🇪🇷

    cờ: eritrea

  • 🇪🇪

    cờ: estonia

  • 🇪🇹

    cờ: ethiopia

  • 🇪🇺

    cờ: liên minh châu Âu

  • 🇫🇰

    cờ: quần đảo falkland

  • 🇫🇴

    cờ: quần đảo faroe

  • 🇫🇯

    cờ: fiji

  • 🇫🇮

    cờ: phần lan

  • 🇫🇷

    cờ: pháp

  • 🇬🇫

    cờ: guiana thuộc pháp

  • 🇵🇫

    cờ: polynesia thuộc pháp

  • 🇹🇫

    cờ: lãnh thổ phía nam thuộc pháp

  • 🇬🇦

    cờ: gabon

  • 🇬🇲

    cờ: gambia

  • 🇬🇪

    cờ: georgia

  • 🇩🇪

    cờ: Đức

  • 🇬🇭

    cờ: ghana

  • 🇬🇮

    cờ: gibraltar

  • 🇬🇷

    cờ: hy lạp

  • 🇬🇱

    cờ: greenland

  • 🇬🇩

    cờ: grenada

  • 🇬🇵

    cờ: guadeloupe

  • 🇬🇺

    cờ: guam

  • 🇬🇹

    cờ: guatemala

  • 🇬🇬

    cờ: guernsey

  • 🇬🇳

    cờ: guinea

  • 🇬🇼

    cờ: guinea-bissau

  • 🇬🇾

    cờ: guyana

  • 🇭🇹

    cờ: haiti

  • 🇭🇳

    cờ: honduras

  • 🇭🇰

    cờ: Đặc khu hành chính hồng kông, trung quốc

  • 🇭🇺

    cờ: hungary

  • 🇮🇸

    cờ: iceland

  • 🇮🇳

    cờ: Ấn Độ

  • 🇮🇩

    cờ: indonesia

  • 🇮🇷

    cờ: iran

  • 🇮🇶

    cờ: iraq

  • 🇮🇪

    cờ: ireland

  • 🇮🇲

    cờ: Đảo man

  • 🇮🇱

    cờ: israel

  • 🇮🇹

    cờ: italy

  • 🇯🇲

    cờ: jamaica

  • 🇯🇵

    cờ: nhật bản

  • 🎌

    cờ bắt chéo

  • 🇯🇪

    cờ: jersey

  • 🇯🇴

    cờ: jordan

  • 🇰🇿

    cờ: kazakhstan

  • 🇰🇪

    cờ: kenya

  • 🇰🇮

    cờ: kiribati

  • 🇽🇰

    cờ: kosovo

  • 🇰🇼

    cờ: kuwait

  • 🇰🇬

    cờ: kyrgyzstan

  • 🇱🇦

    cờ: lào

  • 🇱🇻

    cờ: latvia

  • 🇱🇧

    cờ: li-băng

  • 🇱🇸

    cờ: lesotho

  • 🇱🇷

    cờ: liberia

  • 🇱🇾

    cờ: libya

  • 🇱🇮

    cờ: liechtenstein

  • 🇱🇹

    cờ: litva

  • 🇱🇺

    cờ: luxembourg

  • 🇲🇴

    cờ: Đặc khu hành chính macao, trung quốc

  • 🇲🇰

    cờ: bắc macedonia

  • 🇲🇬

    cờ: madagascar

  • 🇲🇼

    cờ: malawi

  • 🇲🇾

    cờ: malaysia

  • 🇲🇻

    cờ: maldives

  • 🇲🇱

    cờ: mali

  • 🇲🇹

    cờ: malta

  • 🇲🇭

    cờ: quần đảo marshall

  • 🇲🇶

    cờ: martinique

  • 🇲🇷

    cờ: mauritania

  • 🇲🇺

    cờ: mauritius

  • 🇾🇹

    cờ: mayotte

  • 🇲🇽

    cờ: mexico

  • 🇫🇲

    cờ: micronesia

  • 🇲🇩

    cờ: moldova

  • 🇲🇨

    cờ: monaco

  • 🇲🇳

    cờ: mông cổ

  • 🇲🇪

    cờ: montenegro

  • 🇲🇸

    cờ: montserrat

  • 🇲🇦

    cờ: ma-rốc

  • 🇲🇿

    cờ: mozambique

  • 🇲🇲

    cờ: myanmar (miến Điện)

  • 🇳🇦

    cờ: namibia

  • 🇳🇷

    cờ: nauru

  • 🇳🇵

    cờ: nepal

  • 🇳🇱

    cờ: hà lan

  • 🇳🇨

    cờ: new caledonia

  • 🇳🇿

    cờ: new zealand

  • 🇳🇮

    cờ: nicaragua

  • 🇳🇪

    cờ: niger

  • 🇳🇬

    cờ: nigeria

  • 🇳🇺

    cờ: niue

  • 🇳🇫

    cờ: Đảo norfolk

  • 🇰🇵

    cờ: triều tiên

  • 🇲🇵

    cờ: quần đảo bắc mariana

  • 🇳🇴

    cờ: na uy

  • 🇴🇲

    cờ: oman

  • 🇵🇰

    cờ: pakistan

  • 🇵🇼

    cờ: palau

  • 🇵🇸

    cờ: lãnh thổ palestine

  • 🇵🇦

    cờ: panama

  • 🇵🇬

    cờ: papua new guinea

  • 🇵🇾

    cờ: paraguay

  • 🇵🇪

    cờ: peru

  • 🇵🇭

    cờ: philippines

  • 🇵🇳

    cờ: quần đảo pitcairn

  • 🇵🇱

    cờ: ba lan

  • 🇵🇹

    cờ: bồ Đào nha

  • 🇵🇷

    cờ: puerto rico

  • 🇶🇦

    cờ: qatar

  • 🇷🇪

    cờ: réunion

  • 🇷🇴

    cờ: romania

  • 🇷🇺

    cờ: nga

  • 🇷🇼

    cờ: rwanda

  • 🇼🇸

    cờ: samoa

  • 🇸🇲

    cờ: san marino

  • 🇸🇹

    cờ: são tomé và príncipe

  • 🇸🇦

    cờ: Ả rập xê-út

  • 🇸🇳

    cờ: senegal

  • 🇷🇸

    cờ: serbia

  • 🇸🇨

    cờ: seychelles

  • 🇸🇱

    cờ: sierra leone

  • 🇸🇬

    cờ: singapore

  • 🇸🇽

    cờ: sint maarten

  • 🇸🇰

    cờ: slovakia

  • 🇸🇮

    cờ: slovenia

  • 🇬🇸

    cờ: nam georgia & quần đảo nam sandwich

  • 🇸🇧

    cờ: quần đảo solomon

  • 🇸🇴

    cờ: somalia

  • 🇿🇦

    cờ: nam phi

  • 🇰🇷

    cờ: hàn quốc

  • 🇸🇸

    cờ: nam sudan

  • 🇪🇸

    cờ: tây ban nha

  • 🇱🇰

    cờ: sri lanka

  • 🇧🇱

    cờ: st. barthélemy

  • 🇸🇭

    cờ: st. helena

  • 🇰🇳

    cờ: st. kitts và nevis

  • 🇱🇨

    cờ: st. lucia

  • 🇵🇲

    cờ: saint pierre và miquelon

  • 🇻🇨

    cờ: st. vincent và grenadines

  • 🇸🇩

    cờ: sudan

  • 🇸🇷

    cờ: suriname

  • 🇸🇿

    cờ: eswatini

  • 🇸🇪

    cờ: thụy Điển

  • 🇨🇭

    cờ: thụy sĩ

  • 🇸🇾

    cờ: syria

  • 🇹🇼

    cờ: Đài loan

  • 🇹🇯

    cờ: tajikistan

  • 🇹🇿

    cờ: tanzania

  • 🇹🇭

    cờ: thái lan

  • 🇹🇱

    cờ: timor-leste

  • 🇹🇬

    cờ: togo

  • 🇹🇰

    cờ: tokelau

  • 🇹🇴

    cờ: tonga

  • 🇹🇹

    cờ: trinidad và tobago

  • 🇹🇳

    cờ: tunisia

  • 🇹🇷

    cờ: thổ nhĩ kỳ

  • 🇹🇲

    cờ: turkmenistan

  • 🇹🇨

    cờ: quần đảo turks và caicos

  • 🇻🇮

    cờ: quần đảo virgin thuộc hoa kỳ

  • 🇹🇻

    cờ: tuvalu

  • 🇺🇬

    cờ: uganda

  • 🇺🇦

    cờ: ukraina

  • 🇦🇪

    cờ: các tiểu vương quốc Ả rập thống nhất

  • 🇬🇧

    cờ: vương quốc anh

  • 🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿

    cờ: anh quốc

  • 🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿

    cờ: scotland

  • 🏴󠁧󠁢󠁷󠁬󠁳󠁿

    cờ: xứ wales

  • 🇺🇸

    cờ: hoa kỳ

  • 🇺🇾

    cờ: uruguay

  • 🇺🇿

    cờ: uzbekistan

  • 🇻🇺

    cờ: vanuatu

  • 🇻🇦

    cờ: thành vatican

  • 🇻🇪

    cờ: venezuela

  • 🇻🇳

    cờ: việt nam

  • 🇼🇫

    cờ: wallis và futuna

  • 🇪🇭

    cờ: tây sahara

  • 🇾🇪

    cờ: yemen

  • 🇿🇲

    cờ: zambia

  • 🇿🇼

    cờ: zimbabwe

  • 🇦🇨

    cờ: Đảo ascension

  • 🇧🇻

    cờ: Đảo bouvet

  • 🇨🇵

    cờ: Đảo clipperton

  • 🇪🇦

    cờ: ceuta và melilla

  • 🇩🇬

    cờ: diego garcia

  • 🇭🇲

    cờ: quần đảo heard và mcdonald

  • 🇲🇫

    cờ: st. martin

  • 🇸🇯

    cờ: svalbard và jan mayen

  • 🇹🇦

    cờ: tristan da cunha

  • 🇺🇲

    cờ: các tiểu đảo xa của hoa kỳ

  • 🇺🇳

    cờ: liên hiệp quốc

Không tìm thấy kết quả nào, vui lòng thử các từ khóa tìm kiếm khác